BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

miss /mɪs/
A2

Bị lỡ, đến muộn không kịp chuyến

Hurry up or we will miss our flight!

maneuver /məˈnuː.vɚ/
B2

điều khiển khéo léo

She managed to maneuver the wide trailer through the narrow alley.