Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
malfunction /ˌmælˈfʌŋkʃn/
B2sự cố, trục trặc
“The equipment was destroyed by a technical malfunction.”
