BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

melt /melt/
A2

động từ: tan chảy

Ice melts if you heat it.

mix /mɪks/
A2

trộn lẫn

Mix the flour and eggs together in a large bowl.

mince /mɪns/
B1

Băm nhuyễn

Mince two cloves of garlic.

marinate /ˈmær.ə.neɪt/
B2

ngâm ướp thực phẩm trong nước sốt có gia vị trước khi chế biến

The chef advised us to marinate the beef overnight.

moisten /ˈmɔɪsn/
B2

làm ẩm

Moisten the stamp before sticking it onto the front of the envelope.

macerate /ˈmæs.ər.eɪt/
C1

Ướp đường hoặc ngâm chất lỏng cho hoa quả mềm ra và tiết nước cốt ngọt ngào.

Macerate the wild strawberries in sugar for thirty minutes to release their syrup.