Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
multitask /ˌmʌltiˈtæsk/
B2làm nhiều việc cùng một lúc, đa nhiệm
“Using dual monitors allows software developers to multitask smoothly.”
