Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 27 từ.
bộ nhớ
“My phone has no memory left for new photos.”
micrô, thiết bị thu âm
“Turn on your microphone so we can hear you.”
màn hình máy tính
“The IT team provided an extra monitor for my desk.”
chuột máy tính
“Move the mouse to point at the picture.”
thiết bị cơ khí dùng năng lượng để thực hiện công việc
“A single machine stamps out thousands of metal bottle caps.”
các phương tiện truyền thông đại chúng nói chung
“Mass media influences public perception of international conflicts.”
kim loại
“Copper is a metal widely used to conduct electricity.”
sự cố, trục trặc
“The equipment was destroyed by a technical malfunction.”
Phần mềm được thiết kế với mục đích xấu nhằm gây hại, chiếm đoạt hoặc phá vỡ hệ thống máy tính.
“The suspicious email contained an attachment loaded with destructive malware.”
Sách hướng dẫn sử dụng
“Read the manual before operating the machine.”
truyền thông đại chúng
“The campaign utilized mass media to spread awareness about public health guidelines.”
Dữ liệu mô tả thông tin cơ bản về một dữ liệu khác, chẳng hạn như ngày tạo hoặc kích thước tệp.
“The photograph contains hidden metadata revealing the camera model and exact GPS coordinates.”
thông tin sai lệch (không nhất thiết có chủ đích xấu)
“Public health campaigns fought against harmful misinformation during the epidemic.”
Bản mẫu mô phỏng thiết kế
“The design team presented a digital mockup of the homepage.”
Sự hiện đại hóa, quá trình thích nghi hoặc nâng cấp theo tiêu chuẩn tân tiến.
“Railway modernization cut transit times between the two regional economic hubs.”
Bo mạch chủ, bảng mạch chính kết nối các linh kiện phần cứng quan trọng của máy tính.
“He installed the new processor and memory modules onto the motherboard.”
chế độ tắt tiếng (mic)
“Please stay on mute unless you are speaking.”
Tính dát mỏng của vật liệu khi nén hoặc đập bằng búa
“Sheet metal fabrication relies heavily on the malleability of low-carbon steel.”
hệ thống ghép trận
“Ranked matchmaking ensures fair competitive balance across ladder games.”
mê-ga-oát (đơn vị đo công suất)
“The offshore wind turbine farm generates hundreds of megawatts of clean energy daily.”
Kỹ thuật lưu trữ kết quả tính toán để tái sử dụng mà không cần tính lại
“Memoization cut recursive Fibonacci calculation times from hours to milliseconds.”
Kiến trúc đa người thuê (nhiều khách hàng dùng chung một ứng dụng độc lập)
“Multi-tenancy reduces platform hosting overhead while maintaining customer data segregation.”
Kiến trúc chia nhỏ giao diện người dùng web thành các thành phần độc lập do từng đội quản lý.
“Adopting a micro-frontend structure allowed independent deployments across the enterprise portal.”
Cách thức thiết kế phần cứng nội bộ bên trong một chip xử lý máy tính.
“Flaws in hardware microarchitecture can introduce side-channel execution vulnerabilities.”
Nhân hệ điều hành tối giản chỉ chứa các chức năng cơ bản nhất để đảm bảo an toàn.
“Safety-critical automotive systems often utilize a microkernel architecture to limit failure impact.”
Kỹ thuật phân chia mạng thành các vùng nhỏ để cô lập và kiểm soát truy cập chặt chẽ.
“Zero-trust security policies demand microsegmentation to block lateral movement of attackers.”
Kiến trúc phần mềm cho phép nhiều khách hàng dùng chung một phiên bản ứng dụng.
“Secure multitenancy relies on strict database partitioning between enterprise tenants.”
