BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

Monday /ˈmʌndeɪ/
A1

thứ Hai

See you on Monday.

milestone /ˈmaɪlstoʊn/
B1

Mốc quan trọng, cột mốc

Establish time milestones to track your reading exam progress.

mix-up /ˈmɪks ʌp/
B1

sự nhầm lẫn, sự xáo trộn vô ý

There was a slight mix-up with our hotel reservation.

mounting pressure /ˈmaʊntɪŋ ˈprɛʃər/
B2

áp lực ngày càng tăng, dồn dập

Under mounting pressure from shareholders, the CEO finally agreed to resign.