BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

message /ˈmesɪdʒ/
A1

tin nhắn

I sent you a message.

mute /mjuːt/
B2

chế độ tắt tiếng (mic)

Please stay on mute unless you are speaking.