Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
message /ˈmesɪdʒ/
A1tin nhắn
“I sent you a message.”
mute /mjuːt/
B2chế độ tắt tiếng (mic)
“Please stay on mute unless you are speaking.”
