BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

man /mæn/
A1

Người đàn ông trưởng thành

A tall man stands near the bus stop.

mate /meɪt/
B1

bạn bè hoặc chiến hữu thân cận

He went down to the pub with a few old school mates.