BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

marriage /ˈmærɪdʒ/
A2

hôn nhân

They have a very long and happy marriage.

medal /ˈmed.əl/
B1

Huy chương trao tặng cho người đạt thứ hạng cao trong thi đấu.

He proudly showed his bronze medal to his family.

matrimony /ˈmætrɪmoʊni/
C1

đời sống hôn nhân, tình trạng hoặc nghi lễ kết hôn hợp pháp

They entered holy matrimony in the village chapel where their grandparents had wed fifty years prior.