Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
mild /maɪld/
B1nhẹ, không cay
“The sauce is mild and creamy.”
muddy /ˈmʌdi/
B1lầy lội, bùn lầy
“The forest trail became slippery and muddy after a week of rain.”
moderate /ˈmɒdərət/
B2tiết chế, vừa phải
“Academic statements usually use moderate qualifiers.”
