BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

mild /maɪld/
B1

nhẹ, không cay

The sauce is mild and creamy.

muddy /ˈmʌdi/
B1

lầy lội, bùn lầy

The forest trail became slippery and muddy after a week of rain.

moderate /ˈmɒdərət/
B2

tiết chế, vừa phải

Academic statements usually use moderate qualifiers.