Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
mandatory /ˈmændətɔːri/
B2bắt buộc, theo quy định
“Wearing safety goggles is mandatory in the workshop.”
managerial /ˌmænəˈdʒɪəriəl/
C1Thuộc về quản lý, điều hành
“She demonstrated exceptional managerial competence during the corporate crisis.”
