Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
manual /ˈmænjuəl/
B2Sách hướng dẫn sử dụng
“Read the manual before operating the machine.”
malleable /ˈmæl.i.ə.bəl/
C1Dễ dát mỏng hoặc dễ rèn uốn mà không bị nứt vỡ
“Heated copper becomes highly malleable, allowing artisans to hammer it into thin sheets.”
