BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

manual /ˈmænjuəl/
B2

Sách hướng dẫn sử dụng

Read the manual before operating the machine.

malleable /ˈmæl.i.ə.bəl/
C1

Dễ dát mỏng hoặc dễ rèn uốn mà không bị nứt vỡ

Heated copper becomes highly malleable, allowing artisans to hammer it into thin sheets.