BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

motivational /ˌmoʊtɪˈveɪʃənl/
B2

truyền cảm hứng, tạo động lực

The coach delivered a motivational speech right before the team ran onto the pitch.

mutual /ˈmjuːtʃuəl/
B2

chung (giữa hai hay nhiều người)

We have a mutual friend.