BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

manageable /ˈmænɪdʒəbl/
B1

có thể quản lý được, dễ xử lý

Break the project into smaller, manageable tasks.

maximum /ˈmæksɪməm/
B1

tối đa

The maximum capacity for this passenger elevator is eight people.

minimum /ˈmɪnɪməm/
B1

tối thiểu

This ride requires a minimum height of one meter twenty.