BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

meaningful /ˈmiːnɪŋfl/
B2

có ý nghĩa, thực chất

The company promised meaningful updates regarding system security.

meaningless /ˈmiːnɪŋləs/
B2

Không có ý nghĩa hoặc mục đích rõ ràng.

Without context, the statistics feel completely meaningless.

misleading /ˌmɪsˈliːdɪŋ/
B2

Gây hiểu lầm, lừa dối

Relying solely on matching nouns can lead to misleading conclusions.

moderate /ˈmɒdərət/
B2

tiết chế, vừa phải

Academic statements usually use moderate qualifiers.

monstrous /ˈmɑːnstrəs/
B2

khổng lồ, kỳ quái

The company constructed a monstrous warehouse that overshadowed nearby residences.

manichean /ˌmæn.əˈkiː.ən/
C1

Nhị nguyên luận đối kháng, nhìn nhận mọi thứ theo lối phân định tuyệt đối giữa thiện và ác.

The speech reduced complex geopolitical tensions to a simplistic, Manichean struggle.