Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
multilateral /ˌmʌl.tiˈlæt̬.ɚ.əl/
C1Đa phương; có sự tham gia của ba hoặc nhiều quốc gia.
“The superpowers convened multilateral talks to negotiate maritime trade security.”
