BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

marine /məˈriːn/
B2

thuộc về biển, đại dương

Oil spills cause catastrophic damage to marine life.

metropolitan /ˌmetrəˈpɑːlɪtən/
B2

thuộc vùng đô thị lớn

Metropolitan rail links ease daily travel from outer boroughs.