BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

mainstream /ˈmeɪnstriːm/
C1

đưa vào học lớp/trường đại trà

Educators aim to mainstream students with mild difficulties.

metabolic /ˌmet.əˈbɑː.lɪk/
C1

thuộc chuyển hóa năng lượng

High-intensity interval training drives rapid metabolic adaptation.

methodical /məˈθɒd.ɪ.kəl/
C1

có phương pháp, cẩn trọng

Her methodical investigation uncovered accounting discrepancies hidden for years.

minuscule /ˈmɪn.ə.skjuːl/
C1

tí hon, cực kỳ nhỏ bé về kích thước vật lý

The inspection team spotted a minuscule hairline fracture along the jet turbine rotor.

monochromatic /ˌmɒnəkroʊˈmætɪk/
C1

Đơn sắc

He favored a clean, monochromatic outfit of all black.

monotone /ˈmɑːnətoʊn/
C1

Đơn điệu, đều đều một giọng

Avoid speaking in a monotone voice during the IELTS interview.