BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

modern /ˈmɒdn/
A2

Hiện đại

The city has many modern buildings.

messy /ˈmesi/
B1

Lôi thôi

Her hair was messy after waking up from a nap.

matrilocal /ˌmæt.rɪˈləʊ.kəl/
C2

Có phong tục ở rể hoặc lập nghiệp bên nhà vợ sau lễ cưới.

The matrilocal society required grooms to relocate permanently to the longhouses managed by their wives' mothers.