BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

medical /ˈmed.ɪ.kəl/
B1

y tế

She needs urgent medical attention after the accident.

minor /ˈmaɪnər/
B1

nhỏ, ít quan trọng, tác động không đáng kể

The car suffered only minor damage after the slow collision.

maladaptive /ˌmæləˈdæptɪv/
C1

Có tính chất không thích nghi, gây cản trở sự thích ứng lành mạnh với môi trường.

Avoidance is a maladaptive strategy for handling persistent conflict.

malignant /məˈlɪɡ.nənt/
C1

ác tính

Oncologists categorized the resected tissue as an aggressive malignant neoplasm.