Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
medium /ˈmiːdiəm/
A2chín vừa (thịt)
“I like my steak cooked medium.”
mouth-watering /ˈmaʊθˌwɑː.t̬ɚ.ɪŋ/
B2Thơm ngon ứa nước miếng, trông hoặc có mùi cực kỳ kích thích vị giác.
“The bakery window showcased a mouth-watering display of glazed fruit tarts.”
