BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

manageable /ˈmænɪdʒəbl/
B1

có thể quản lý được, dễ xử lý

Break the project into smaller, manageable tasks.

mandatory /ˈmændətɔːri/
B2

bắt buộc, theo quy định

Wearing safety goggles is mandatory in the workshop.

monotonous /məˈnɒtənəs/
B2

đều đều, đơn điệu, không có ngữ điệu

Speaking in a monotonous tone lowers your pronunciation score.

managerial /ˌmænəˈdʒɪəriəl/
C1

Thuộc về quản lý, điều hành

She demonstrated exceptional managerial competence during the corporate crisis.