BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 61 từ.

mnemonics /nɪˈmɒnɪks/
C2

Nghệ thuật ghi nhớ, các phương pháp kỹ thuật tăng cường lưu giữ thông tin

He employed elaborate spatial mnemonics, mentally walking a memory palace to recall clinical pharmacokinetics during the exam.