Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
minefield /ˈmaɪnfiːld/
C2Tình huống tiềm ẩn vô số hiểm họa bất ngờ.
“Navigating cross-border intellectual property law is a legal minefield.”
