BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

managerialism /ˌmænɪˈdʒɪəriəlɪzəm/
C2

Chủ nghĩa quản lý, niềm tin quá mức vào kỹ năng quản lý để giải quyết mọi vấn đề

Unchecked managerialism reduced complex professional judgments to mere performance metrics.