BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

matutinal /ˌmæt.jʊˈtaɪ.nəl/
C2

Diễn ra vào sáng sớm hoặc liên quan đến buổi sáng.

She adhered to a rigorous matutinal regimen of meditation and cold bathing.

multitemporal /ˌmʌl.tiˈtem.pər.əl/
C2

đa thời gian, trên nhiều thời điểm

Satellite imagery allows for multitemporal analysis of deforestation trends.