Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
Kiến trúc chia nhỏ giao diện người dùng web thành các thành phần độc lập do từng đội quản lý.
“Adopting a micro-frontend structure allowed independent deployments across the enterprise portal.”
Cách thức thiết kế phần cứng nội bộ bên trong một chip xử lý máy tính.
“Flaws in hardware microarchitecture can introduce side-channel execution vulnerabilities.”
Nhân hệ điều hành tối giản chỉ chứa các chức năng cơ bản nhất để đảm bảo an toàn.
“Safety-critical automotive systems often utilize a microkernel architecture to limit failure impact.”
Kỹ thuật phân chia mạng thành các vùng nhỏ để cô lập và kiểm soát truy cập chặt chẽ.
“Zero-trust security policies demand microsegmentation to block lateral movement of attackers.”
Kiến trúc phần mềm cho phép nhiều khách hàng dùng chung một phiên bản ứng dụng.
“Secure multitenancy relies on strict database partitioning between enterprise tenants.”
