BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

megaron /ˈmɛɡərɒn/
C2

Đại sảnh hình chữ nhật trung tâm với lò sưởi mở trong cung điện thời Mycenae.

Smoke curled toward the roof hole from the hearth burning inside the ancient megaron.

museology /ˌmjuːziˈɒlədʒi/
C2

Bảo tàng học; ngành nghiên cứu về tổ chức và quản lý bảo tàng.

Modern museology focuses on engaging audiences rather than passive display.