Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.
Thói lỡ lời dùng sai từ đồng âm khác nghĩa gây buồn cười.
“The spokesperson’s embarrassing malapropism became an instant comedic sensation across social networks.”
Thủ pháp phá vỡ ranh giới giữa thế giới tự sự và thế giới thực.
“The actor directly addressing the audience created a startling theatrical metalepsis.”
Phép hoán dụ thay thế tên đối tượng bằng một thuộc tính hay sự vật liên quan.
“Using 'Hollywood' to signify the entire American film industry represents standard metonymy.”
Sự mô phỏng hoặc tái hiện thực tại trong nghệ thuật và văn học cổ điển.
“Classical Greek sculpture perfected mimesis through detailed anatomical rendering.”
Nghệ thuật ghi nhớ, các phương pháp kỹ thuật tăng cường lưu giữ thông tin
“He employed elaborate spatial mnemonics, mentally walking a memory palace to recall clinical pharmacokinetics during the exam.”
Hiện tượng đa cộng tuyến; tình trạng các biến độc lập trong mô hình hồi quy có tương quan cao với nhau.
“Multicollinearity inflates error bounds and undermines regression coefficient stability.”
Bảo tàng học; ngành nghiên cứu về tổ chức và quản lý bảo tàng.
“Modern museology focuses on engaging audiences rather than passive display.”
