Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
mitigate fallout /ˈmɪtɪɡeɪt ˈfɔːlaʊt/
C2Làm dịu, giảm thiểu các hậu quả tiêu cực
“Prompt communication helped mitigate fallout from the brief server outage.”
