Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
moot point /muːt pɔɪnt/
C2Vấn đề tranh cãi vô nghĩa hoặc không còn giá trị thực tế
“Whether the legacy database was faster is now a moot point.”
