Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
magnanimously /mæɡˈnæn.ɪ.məs.li/
C2một cách bao dung, rộng lượng
“She magnanimously waived the late payment fees for the family.”
