BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

microburst /ˈmaɪ.kroʊ.bɝːst/
C1

Luồng gió giật đi xuống cực mạnh trong một vùng bão hẹp

The microburst flattened a swath of mature forest within seconds during the squall.

microclimate /ˈmaɪ.kroʊˌklaɪ.mət/
C1

Vi khí hậu

Urban parks create a cool microclimate inside cities.