BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

malleability /ˌmæliəˈbɪləti/
C1

Tính dát mỏng của vật liệu khi nén hoặc đập bằng búa

Sheet metal fabrication relies heavily on the malleability of low-carbon steel.

malleable /ˈmæl.i.ə.bəl/
C1

Dễ dát mỏng hoặc dễ rèn uốn mà không bị nứt vỡ

Heated copper becomes highly malleable, allowing artisans to hammer it into thin sheets.

matchmaking /ˈmætʃˌmeɪ.kɪŋ/
C1

hệ thống ghép trận

Ranked matchmaking ensures fair competitive balance across ladder games.

megawatt /ˈmeɡ.ə.wɑːt/
C1

mê-ga-oát (đơn vị đo công suất)

The offshore wind turbine farm generates hundreds of megawatts of clean energy daily.

memoization /ˌmɛməʊaɪˈzeɪʃən/
C1

Kỹ thuật lưu trữ kết quả tính toán để tái sử dụng mà không cần tính lại

Memoization cut recursive Fibonacci calculation times from hours to milliseconds.

multi-tenancy /ˌmʌl.tiˈten.ən.si/
C1

Kiến trúc đa người thuê (nhiều khách hàng dùng chung một ứng dụng độc lập)

Multi-tenancy reduces platform hosting overhead while maintaining customer data segregation.