BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

mansard /ˈmænsɑːd/
C1

mái mansard có hai độ dốc

Dormer windows pierce the slate mansard of the Parisian townhouse.

mortar /ˈmɔːtə/
C1

Cối giã

Crushed basil leaves released their aroma inside the heavy stone mortar.