Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
matchmaker /ˈmætʃˌmeɪ.kɚ/
C1người sắp xếp các cặp đấu thể thao đối kháng
“The boxing matchmaker paired the knockout specialist with an elusive counter-puncher.”
matchup /ˈmætʃ.ʌp/
C1trận đối đầu trực diện
“The heavy weight class presents an intriguing stylistic matchup between striker and wrestler.”
montage /mɑːnˈtɑːʒ/
C1Nghệ thuật dựng phim ghép cảnh, chuỗi cảnh quay ngắn được cắt ghép liên tiếp để cô đọng thời gian hoặc biểu đạt ý niệm.
“The training montage compressed months of gruelling boxing drills into two minutes of kinetic film craft.”
