BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

maitre d' /ˌmeɪtrə ˈdiː/
C1

quản lý sảnh ăn, người đón tiếp và bố trí bàn tiệc

The suave maitre d' smoothly redirected late arrivals toward the lounge.

mouthfeel /ˈmaʊθ.fiːl/
C1

Cảm giác cấu trúc thực phẩm đọng lại trong khoang miệng khi ăn.

High-protein dairy provides a velvety mouthfeel without excessive fat.