Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
monotony /məˈnɒtəni/
C1sự đơn điệu, lặp đi lặp lại nhàm chán
“Factory workers struggled against the sheer monotony of assembly lines.”
