Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
mount a challenge /maʊnt ə ˈtʃæl.ɪndʒ/
C1Tổ chức hoặc tiến hành một sự phản đối hoặc cạnh tranh nghiêm túc chống lại ai đó hoặc điều gì đó.
“The opposition party mounted a challenge to the newly passed legislation in court.”
mull over /mʌl ˈəʊ.vər/
C1suy ngẫm, cân nhắc kỹ lưỡng
“He asked for a few days to mull over the offer.”
