Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
mugging /ˈmʌɡ.ɪŋ/
B2vụ trấn lột
“Police reported a sudden rise in street mugging cases downtown.”
