Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
millennium /mɪˈleniəm/
B2khoảng thời gian một nghìn năm
“Historians study how societies adapted over the course of the previous millennium.”
