Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 12 từ.
sự cố, trục trặc
“The equipment was destroyed by a technical malfunction.”
Phần mềm được thiết kế với mục đích xấu nhằm gây hại, chiếm đoạt hoặc phá vỡ hệ thống máy tính.
“The suspicious email contained an attachment loaded with destructive malware.”
Sách hướng dẫn sử dụng
“Read the manual before operating the machine.”
truyền thông đại chúng
“The campaign utilized mass media to spread awareness about public health guidelines.”
Dữ liệu mô tả thông tin cơ bản về một dữ liệu khác, chẳng hạn như ngày tạo hoặc kích thước tệp.
“The photograph contains hidden metadata revealing the camera model and exact GPS coordinates.”
thông tin sai lệch (không nhất thiết có chủ đích xấu)
“Public health campaigns fought against harmful misinformation during the epidemic.”
Bản mẫu mô phỏng thiết kế
“The design team presented a digital mockup of the homepage.”
cập nhật, làm cho hiện đại hơn
“The museum will modernise its exhibition layout next year.”
Sự hiện đại hóa, quá trình thích nghi hoặc nâng cấp theo tiêu chuẩn tân tiến.
“Railway modernization cut transit times between the two regional economic hubs.”
Hiện đại hóa
“The municipal council allocated funds to modernize electrical substations.”
Bo mạch chủ, bảng mạch chính kết nối các linh kiện phần cứng quan trọng của máy tính.
“He installed the new processor and memory modules onto the motherboard.”
chế độ tắt tiếng (mic)
“Please stay on mute unless you are speaking.”
