Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
mournful /ˈmɔːrnfl/
B2Thê lương, buồn thảm
“A mournful song played softly in the background during the final scene.”
