Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
monastery /ˈmɒnəstri/
B2tu viện dành cho tu sĩ
“The hilltop monastery produced fine wine and copied antique books.”
mural /ˈmjʊərəl/
B2Bức tranh tường
“Local artists painted a colorful mural celebrating the town's maritime history.”
