Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
majority /məˈdʒɔːrəti/
B2Đa số, phần lớn
“The majority of the students live off-campus.”
mount a campaign /maʊnt ə kæmˈpeɪn/
B2Tổ chức và phát động một chiến dịch quy mô.
“Environmentalists mounted an intensive campaign against the proposed pipeline.”
