Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
meet halfway /miːt ˌhæfˈweɪ/
B2Thỏa hiệp, nhượng bộ lẫn nhau để tìm điểm chung
“Both departments must meet halfway on the budget allocation.”
