BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

madness /ˈmædnəs/
B2

sự điên rồ

Spending your entire savings on a single risky investment is sheer madness.

medication /ˌmed.əˈkeɪ.ʃən/
B2

dược phẩm, thuốc men

Take this medication twice daily with a full glass of water.

muscle strain /ˈmʌsl streɪn/
B2

Sự căng cơ, giãn cơ

Cold compresses reduce inflammation caused by a sudden hamstring muscle strain.