Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
madness /ˈmædnəs/
B2sự điên rồ
“Spending your entire savings on a single risky investment is sheer madness.”
medication /ˌmed.əˈkeɪ.ʃən/
B2dược phẩm, thuốc men
“Take this medication twice daily with a full glass of water.”
muscle strain /ˈmʌsl streɪn/
B2Sự căng cơ, giãn cơ
“Cold compresses reduce inflammation caused by a sudden hamstring muscle strain.”
