BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

maternal /məˈtɜːnl/
B2

(thuộc) bên ngoại, thuộc về người mẹ

She shares a very close relationship with her maternal grandmother.

mutual /ˈmjuːtʃuəl/
B2

chung (giữa hai hay nhiều người)

We have a mutual friend.