Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
maternal /məˈtɜːnl/
B2(thuộc) bên ngoại, thuộc về người mẹ
“She shares a very close relationship with her maternal grandmother.”
mutual /ˈmjuːtʃuəl/
B2chung (giữa hai hay nhiều người)
“We have a mutual friend.”
