BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

mouth-watering /ˈmaʊθˌwɑː.t̬ɚ.ɪŋ/
B2

Thơm ngon ứa nước miếng, trông hoặc có mùi cực kỳ kích thích vị giác.

The bakery window showcased a mouth-watering display of glazed fruit tarts.