BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

makeover /ˈmeɪkəʊvə/
B2

Quá trình lột xác tân trang lại diện mạo toàn diện.

His dramatic haircut and fresh wardrobe completed the makeover.

multitask /ˌmʌltiˈtæsk/
B2

làm nhiều việc cùng một lúc, đa nhiệm

Using dual monitors allows software developers to multitask smoothly.